bài viết chi tiết về Bảng giá Ống nhựa PPR và Phụ kiện thương hiệu Đệ Nhất. Do giá cả thị trường vật liệu xây dựng thường xuyên biến động, bảng giá dưới đây được tham khảo từ các nguồn phân phối uy tín, là giá niêm yết (chưa chiết khấu).
BẢNG GIÁ ỐNG VÀ PHỤ KIỆN PPR ĐỆ NHẤT (MỚI NHẤT)
Giải pháp tối ưu cho hệ thống nước nóng lạnh chịu nhiệt
Ống nhựa PPR (Polypropylene Random Copolymer) Đệ Nhất là sản phẩm dẫn đầu thị trường về chất lượng cho hệ thống cấp nước nóng lạnh, với khả năng chịu nhiệt độ cao (95^C – 110^C), chịu áp lực tốt (PN10, PN16, PN20) và tuổi thọ trên 50 năm.
1. Bảng Giá Ống Nhựa PPR Đệ Nhất (Giá Tham Khảo/Mét)
Ống PPR Đệ Nhất được phân loại theo đường kính danh nghĩa (Phi) và cấp áp lực (PN), tương ứng với độ dày thành ống khác nhau. Giá niêm yết dưới đây là đơn giá chưa bao gồm VAT tính theo mét dài.
| Đường Kính (Φ) | Cấp Áp Lực (PN) | Độ Dày (mm) | Giá Niêm Yết (VNĐ/mét) | Ứng Dụng Phổ Biến |
| Phi 20 | PN10 | 2.3 | 21,200 | Nước lạnh |
| PN16 | 2.8 | 23,600 | Nước nóng/lạnh | |
| PN20 | 3.4 | 26,200 | Nước nóng | |
| Phi 25 | PN10 | 2.8 | 37,900 | Nước lạnh |
| PN16 | 3.5 | 43,600 | Nước nóng/lạnh | |
| PN20 | 4.2 | 46,000 | Nước nóng | |
| Phi 32 | PN10 | 2.9 | 49,100 | Nước lạnh |
| PN16 | 4.4 | 59,000 | Nước nóng/lạnh | |
| PN20 | 5.4 | 67,800 | Nước nóng | |
| Phi 40 | PN16 | 5.5 | 80,000 | Nước nóng/lạnh |
| PN20 | 6.7 | 105,000 | Nước nóng | |
| Phi 50 | PN16 | 6.9 | 127,200 | Nước nóng/lạnh |
| PN20 | 8.3 | 163,100 | Nước nóng | |
| Phi 63 | PN16 | 8.6 | 200,000 | Ống trục chính |
| PN20 | 10.5 | 257,200 | Ống trục chính chịu áp cao | |
| Phi 75 – Phi 200 | PN10 – PN20 | Tùy chọn | (Liên hệ NPP Thuận Linh) | Ống công nghiệp, trục trung tâm |
Lưu ý về Ống PPR Đệ Nhất:
- Chiều dài tiêu chuẩn: Ống PPR thường có chiều dài tiêu chuẩn là 4 mét/cây.
- Cấp áp lực (PN): PN càng lớn, độ dày thành ống càng cao, khả năng chịu áp lực và nhiệt độ càng tốt, giá thành càng cao.
- Giá dự án: Giá niêm yết là giá cơ sở, các dự án và công trình lớn sẽ được áp dụng chính sách chiết khấu cực kỳ ưu đãi.
2. Bảng Giá Phụ Kiện PPR Đệ Nhất (Các Loại Phổ Biến)
Phụ kiện PPR Đệ Nhất được sử dụng để kết nối ống, chuyển hướng, phân nhánh và kết nối với các thiết bị khác (thông qua ren đồng). Phụ kiện có cùng cấp áp lực (thường là PN20) với ống.
| Tên Phụ Kiện | Đường Kính (Φ) | Giá Niêm Yết (VNĐ/cái) – Tham Khảo | Ứng Dụng |
| Nối Thẳng (Măng Sông) | Phi 20 | 4,300 | Nối 2 đoạn ống thẳng |
| Phi 25 | 6,100 | ||
| Phi 32 | 9,500 | ||
| Co 90 Độ (Cút 90) | Phi 20 | 4,300 | Chuyển hướng 90 độ |
| Phi 25 | 7,000 | ||
| Phi 32 | 10,500 | ||
| Tê (Chữ T) | Phi 20 | 6,800 | Phân nhánh thành 3 hướng |
| Phi 25 | (Liên hệ) | ||
| Phi 32 | (Liên hệ) | ||
| Cút Ren Trong/Ngoài | Phi 20 1/2” | (Liên hệ) | Nối ống PPR với thiết bị kim loại (vòi, van) |
| Tê Ren Trong/Ngoài | Phi 25 3/4” | (Liên hệ) |
Lưu ý về Phụ kiện PPR Đệ Nhất:
- Phụ kiện Ren: Các phụ kiện có ren đồng để kết nối với vòi nước, van, đồng hồ… là những loại có giá cao hơn do tích hợp vật liệu đồng chống gỉ.
- Đa dạng: Bảng giá chưa liệt kê hết các loại phụ kiện khác như: Nối giảm, Nối ren, Van PPR, Nút bịt…
LIÊN HỆ PHÂN PHỐI DỰ ÁN CHÍNH THỨC TẠI THUẬN LINH
Để nhận được báo giá chi tiết, mới nhất và chính sách chiết khấu tốt nhất cho các công trình, dự án, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với Nhà Phân Phối Chính Thức của Ống nhựa Đệ Nhất.
CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THUẬN LINH
Đơn vị phân phối chính thức Ống nhựa PPR và Phụ kiện Đệ Nhất cho Dự án – Công trình.
| Chi Tiết Liên Hệ | |
| Hotline Tư Vấn & Bán Hàng: | 0964.66.22.82 |
| Hỗ trợ Online & Zalo: | 0963.988.292 |
| Địa chỉ Văn phòng: | SN 33-BT1, Khu đô thị Đại Dương, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| Website Chính thức: | ongnhuadenhat.com.vn |
Thuận Linh cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ và áp dụng mức chiết khấu tốt nhất thị trường cho mọi đơn hàng dự án.

